
Kevin Salvatierra là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
8Đá chính
848Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
12/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 5 | 5 | 426 | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 79% | 48% | 0 | 0 | 6,81 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 17 | 3 | 422 | 2 | 0 | 1 | 12 | 6 | 79% | 42% | 2 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/159 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/18 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/169 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/42 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/13 | 2 | 5/14 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 0-1 | 96 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 30/35 | 0 | 6/12 | Đ | 7,20 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 6/7 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 19/24 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | — | — | 7,46 |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 4-3 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/10/2021 | 20 | 375 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/04/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/07/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Oriente Petrolero | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Royal Pari FC | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Bolivar | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Oriente Petrolero | Bolivar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD Oriente Petrolero II | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực37