
Kevin Romay là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
272Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
136Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 2 | 205 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 88% | 37% | 0 | 0 | 7,08 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 4 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 75% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/70 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/25 | 1 | 2/8 | — | 7,39 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Tomayapo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Bolivar | B 2-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 5,64 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Universitario De Vinto | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/2 | — | 5,86 |
| 19/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 34/35 | 0 | 4/6 | — | 8,22 |
| 16/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 1-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 19/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/10/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/04/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 20/07/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh52
- Thể lực37