
Kevin Rodriguez
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Kevin Rodriguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Tiểu sử Kevin Rodriguez
Kevin Rodriguez là tiền đạo mang quốc tịch Ecuador, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Union Saint-Gilloise. Cao 190 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 123 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,57. Ở VĐQG Bỉ ghi nhận 2 trận, còn tại Cúp C2 châu Âu là 1 trận. Giá trị thị trường đạt 6,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, còn chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Independiente del Valle vào 31/08/2023 với phí 4,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 47% | 62% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/21 (47%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 26 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 2/6 | 2 | 4/6 | — | 6,57 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 0/5 | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 11/18 | — | 6,46 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | H 3-3 | 34 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Đức | T 2-1 | 26 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/4 | — | 7,30 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9/11 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/7 | — | 6,13 |
| 31/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ả Rập Xê Út | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | — | — | 6,20 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 5-1 | 64 | 1 | 1 | 6 | 2 | 1 | 9/15 | 0 | 4/9 | — | 8,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | Independiente del Valle | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 02/01/2023 | Imbabura SC U20 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Imbabura SC U20 | Imbabura SC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực50