Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Rodrigues

GenclerbirligiHậu vệPOR
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kevin Rodrigues là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Tiểu sử Kevin Rodrigues

Kevin Rodrigues là hậu vệ người Portugal, hiện khoác áo câu lạc bộ Genclerbirligi, tuổi 32. Cầu thủ có chiều cao 170 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2026, từ Gaziantep Futbol Kulübü đến Genclerbirligi, với hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Rodrigues · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüB 1-2900020254/6413/6—6,21
10/05/2026Süper Lig@ GoztepeB 1-2900110134/4312/6—6,83
02/05/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 0-2660000211/1701/1—6,25
25/04/2026Süper Lig@ EyupsporB 0-3900000049/5624/8—6,69
21/04/2026Süper Ligvs KayserisporT 3-0900010257/6536/13—7,92
04/04/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-1380100122/2213/5V6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: —2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,6 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201420250 nghìn €
05/06/201521150 nghìn €
14/07/201521—
31/07/201622300 nghìn €
01/02/201722300 nghìn €
29/06/201723300 nghìn €
16/08/2017231,0 triệu €
31/12/2017233,0 triệu €
29/05/2018242,0 triệu €
20/12/2018245,0 triệu €
10/06/2019253,0 triệu €
19/12/2019252,5 triệu €
04/03/2020263,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
07/10/2020263,5 triệu €
04/01/2021263,5 triệu €
09/06/2021273,5 triệu €
12/10/2021272,5 triệu €
29/12/2021272,0 triệu €
02/06/2022281,8 triệu €
26/10/2022282,2 triệu €
13/03/2023292,2 triệu €
07/06/2023292,3 triệu €
26/09/2023292,2 triệu €
20/12/2023292,0 triệu €
03/06/2024301,8 triệu €
03/10/2024301,6 triệu €
22/12/2024301,5 triệu €
19/03/2025311,5 triệu €
17/06/2025311,3 triệu €
30/09/2025311,2 triệu €
16/12/2025311,2 triệu €
04/03/2026321,0 triệu €
20/05/202632800 nghìn €
29/09/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026Gaziantep Futbol KulübüGenclerbirligiChuyển nhượng—
13/07/2025KasimpasaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
11/08/2024Al QadsiahKasimpasaChuyển nhượng—
30/01/2024Adana DemirsporAl QadsiahChuyển nhượng—
06/07/2022Real SociedadAdana DemirsporChuyển nhượng—
29/06/2022Rayo VallecanoReal SociedadCho mượn—
10/08/2021Real SociedadRayo VallecanoChuyển nhượng—
29/06/2021EibarReal SociedadCho mượn—
11/09/2020Real SociedadEibarChuyển nhượng—
19/07/2020CD LeganesReal SociedadCho mượn—
01/09/2019Real SociedadCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2017Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2015DijonReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2014Toulouse FC IIDijonChuyển nhượng—
30/06/2012Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2011Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—
30/06/2008—Toulouse FC FormationChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com