
Kevin Rodrigues là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Genclerbirligi.
Tiểu sử Kevin Rodrigues
Kevin Rodrigues là hậu vệ người Portugal, hiện khoác áo câu lạc bộ Genclerbirligi, tuổi 32. Cầu thủ có chiều cao 170 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 5,0 triệu € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/07/2026, từ Gaziantep Futbol Kulübü đến Genclerbirligi, với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 54/64 | 1 | 3/6 | — | 6,21 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Goztepe | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 2/6 | — | 6,83 |
| 02/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/17 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 25/04/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 2 | 4/8 | — | 6,69 |
| 21/04/2026 | Süper Lig | vs Kayserispor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 57/65 | 3 | 6/13 | — | 7,92 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | H 1-1 | 38 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/22 | 1 | 3/5 | V | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/07/2015 | 21 | — |
| 31/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/08/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 04/03/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 1,3 triệu € |
| 30/09/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Kasimpasa | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Al Qadsiah | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Adana Demirspor | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Real Sociedad | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Rayo Vallecano | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Real Sociedad | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Eibar | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 11/09/2020 | Real Sociedad | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | CD Leganes | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Real Sociedad | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dijon | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Toulouse FC II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | — | Toulouse FC Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực44