Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Riascos

31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin Riascos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Charlotte Independence.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
587Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—1265870002085%64%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 587 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
257/300 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/51 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/31 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Riascos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-0100000—11/1——
11/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-2450000022/2702/4—6,14
27/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCH 1-119000006/70——6,66
20/09/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-1900000050/550——6,95
17/09/2026USL League One@ Athletic Club BoiseH 1-11000000/101/1—6,35
13/09/2026USL League Onevs Westchester SCT 5-4dự bị00000—0———
06/09/2026USL League One@ OmahaB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineT 3-2660010029/3101/4V6,40
29/08/2026USL League Onevs AV AltaT 5-0900000034/3924/4—7,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
15/01/202125350 nghìn €
09/04/202125350 nghìn €
24/11/202126325 nghìn €
16/06/202226325 nghìn €
11/12/202227650 nghìn €
06/07/202328500 nghìn €
14/09/202328350 nghìn €
06/12/202328250 nghìn €
10/06/202428200 nghìn €
15/10/202429150 nghìn €
19/06/202529100 nghìn €
20/10/20253050 nghìn €
29/04/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com