Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Riascos

31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kevin Riascos là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Charlotte Independence.

Tiểu sử Kevin Riascos

Kevin Riascos là hậu vệ quốc tịch Colombia, 31 tuổi, thi đấu cho Charlotte Independence. Mùa 2026, cầu thủ có 13 trận ra sân với 677 phút thi đấu, trong đó USL League One ghi nhận 13 trận. Cao 188 cm, thuận chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 650 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
677Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—1376770002083%67%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/352 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
30/67 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/34 (67%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Riascos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026USL League One@ Portland Hearts of PineB 1-4900000036/5213/3—5,37
18/10/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-0100000—11/1——
11/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-2450000022/2702/4—6,14
27/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCH 1-119000006/70——6,66
20/09/2026USL League One@ Richmond KickersT 2-1900000050/550——6,95
17/09/2026USL League One@ Athletic Club BoiseH 1-11000000/101/1—6,35
13/09/2026USL League Onevs Westchester SCT 5-4dự bị00000—0———
06/09/2026USL League One@ OmahaB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026USL League Onevs Portland Hearts of PineT 3-2660010029/3101/4V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/02/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
15/01/202125350 nghìn €
09/04/202125350 nghìn €
24/11/202126325 nghìn €
16/06/202226325 nghìn €
11/12/202227650 nghìn €
06/07/202328500 nghìn €
14/09/202328350 nghìn €
06/12/202328250 nghìn €
10/06/202428200 nghìn €
15/10/202429150 nghìn €
19/06/202529100 nghìn €
20/10/20253050 nghìn €
29/04/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com