
Kevin Quevedo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
571Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
571Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 11 | 7 | 571 | 1 | 0 | 0 | 20 | 8 | 75% | 48% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 144/192 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/54 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/16 | 1 | 3/6 | V | 7,60 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/16 | 1 | 1/3 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 1 | 3/6 | — | 6,44 |
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/20 | 0 | 5/6 | — | 7,15 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 8-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 05/09/2017 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/12/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 16/04/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/11/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/11/2022 | 25 | 475 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 475 nghìn € |
| 03/09/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 16/04/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 02/09/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 24/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 31/08/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2024 | CD Universidad Católica | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Deportivo Garcilaso | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2023 | FBC Melgar | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | Goias Esporte Clube | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2020 | Alianza Lima | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 09/01/2017 | Universitario De Deportes | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Universitario de Deportes II | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực39