
Kevin Ortiz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
860Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 15 | 9 | 842 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 73% | 60% | 1 | 1 | 6,34 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/406 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/63 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/115 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 37
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 24/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 13/08/2026 | Copa Argentina | vs CA Independiente | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 2/2 | — | 6,88 |
| 27/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/05/2026 | Copa Argentina | @ Talleres Cordoba | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/36 | 3 | 7/14 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 1,7 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | CA Rosario Central | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực59