Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Monzialo

Den BoschTiền đạoFRA
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Kevin Monzialo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Den Bosch.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
860Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
430Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1010860215251069%40%206,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
10/25
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
16/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
12

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/248 (69%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
13/52 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/103 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 45
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Monzialo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1860210523/3102/8V7,51
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 1-0900162118/2715/15—7,64
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-1901031215/2513/9—7,50
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 0-190000018/1815/14—6,19
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1890043110/1715/10—6,67
13/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-2710020217/2016/9V6,00
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-4900041336/4526/10—6,31
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 5-2741122320/2902/9—8,89
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-390001127/1113/8—6,46
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 1-1900120218/2505/11—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201918100 nghìn €
06/10/201919200 nghìn €
05/01/202019200 nghìn €
23/07/202019175 nghìn €
27/12/202020200 nghìn €
22/06/202120200 nghìn €
02/01/202221200 nghìn €
24/05/202221225 nghìn €
16/11/202222250 nghìn €
04/06/202322250 nghìn €
04/12/202323250 nghìn €
27/05/202423200 nghìn €
09/12/202424200 nghìn €
13/03/202524300 nghìn €
08/06/202524300 nghìn €
15/10/202525500 nghìn €
15/12/202525600 nghìn €
17/03/202625750 nghìn €
20/05/202625900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2024SKN St.PoltenDen BoschChuyển nhượng—
06/07/2022LuganoSKN St.PoltenChuyển nhượng—
29/06/2022SKN St.PoltenLuganoCho mượn—
18/01/2022LuganoSKN St.PoltenChuyển nhượng—
21/01/2021Juventus U23LuganoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
20/01/2021LuganoJuventus U23Cho mượn—
11/10/2020Juventus U23LuganoChuyển nhượng—
29/06/2020GrasshopperJuventus U23Cho mượn—
15/08/2019Juventus U23GrasshopperChuyển nhượng—
30/06/2019Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
31/07/2018Caen U19Juventus U19Chuyển nhượng Free—
30/06/2017Caen U17Caen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SM Caen JugendCaen U17Chuyển nhượng—
31/08/2013Cergy Pontoise FC JugendSM Caen JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com