
Kevin Méndez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Union La Calera.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.328Phút
5Bàn thắng
10Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 18 | 1.581 | 4 | 0 | 9 | 22 | 6 | 70% | 46% | 4 | 0 | 6,90 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 8 | 8 | 681 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 67% | 36% | 3 | 0 | 6,62 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.581 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 31/76
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/520 (70%)
- Chuyền quyết định
- 52
- Tạt bóng chính xác
- 61/196 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/54 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/227 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 106
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 423
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/206 (67%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 15/54 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/30 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/77 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 20/26 | 3 | 5/9 | V | 7,11 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 23/36 | 2 | 3/10 | — | 6,77 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 3/5 | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 1 | 2/7 | V | 6,11 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/29 | 1 | 3/5 | — | 7,13 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | @ Coquimbo Unido | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 4/12 | V | 6,42 |
| 09/07/2026 | Copa de la Liga | vs Coquimbo Unido | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/42 | 0 | 3/8 | — | 6,41 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Union San Felipe | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 02/07/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 16/08/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 09/02/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/11/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/10/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 01/01/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/09/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/11/2022 | 26 | 575 nghìn € |
| 09/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Chungnam Asan | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Everton CD | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | CA Penarol | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Defensor Sporting Montevideo | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Free Player | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | FC Karpaty Lviv | Free Player | Trở lại | — |
| 16/07/2018 | AS Roma | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Viterbese | AS Roma | Cho mượn | — |
| 08/08/2017 | AS Roma | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lausanne Sports | AS Roma | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | AS Roma | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Perugia | AS Roma | Cho mượn | — |
| 06/01/2015 | AS Roma | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2015 | CA Penarol | AS Roma | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 12/11/2013 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật69
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực41