
Kevin Mamani là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
957Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 79% | 39% | 1 | 0 | 6,08 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 8 | 5 | 462 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 47% | 2 | 1 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/148 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/33 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/132 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Primera División Bolivia | @ San Antonio Bulo Bulo | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/7 | Đ | 5,60 |
| 04/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/4 | — | 5,68 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 1/9 | — | 6,42 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Oruro | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Independiente Petrolero | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 3/5 | — | 5,61 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 8/12 | — | 6,31 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 5 | 7/9 | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 6 | 7/7 | — | 7,24 |
| 07/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | 1/6 | V | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy37
- Sức mạnh60
- Thể lực42