
Kevin Kouassivi-Benissan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
24Đá chính
1.854Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1854Phút/bàn
14/31Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 24 | 22 | 1.796 | 1 | 0 | 3 | 31 | 14 | 73% | 48% | 3 | 0 | 6,51 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.796 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/31
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 14/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/619 (73%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 29/118 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/62 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/173 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 67
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 344
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ KuPs | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 4 | 9/12 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 0 | 5/8 | — | 6,35 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/32 | 6 | 9/18 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/36 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/30 | 2 | 5/10 | V | 6,55 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/25 | 2 | 2/8 | V | 7,02 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Lahti | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 3/7 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 17/21 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
| 14/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 28/37 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 3 | 4 | 26/32 | 0 | 2/4 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực39