
Kevin Kouassivi-Benissan là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
25Đá chính
1.965Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1965Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga Phần Lan | 2026 | — | 26 | 23 | 1.907 | 1 | 0 | 3 | 33 | 15 | 73% | 49% | 3 | 0 | 6,49 |
| Cúp Phần Lan | 2026 | — | 4 | 2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.907 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/33
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 15/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 492/667 (73%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 30/125 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/65 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 35 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/185 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 70
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 370
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp Phần Lan · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 58 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs HJK Helsinki | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/40 | 2 | 6/11 | — | 5,96 |
| 28/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ AC Oulu | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 18/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ KuPs | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/43 | 4 | 9/12 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs Gnistan Helsinki | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/39 | 0 | 5/8 | — | 6,35 |
| 08/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ HJK Helsinki | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/32 | 6 | 9/18 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs KuPs | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/36 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/30 | 2 | 5/10 | V | 6,55 |
| 08/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs AC Oulu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/25 | 2 | 2/8 | V | 7,02 |
| 31/08/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs Lahti | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 3/7 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Ilves Tampere | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 17/21 | 2 | 6/10 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/11/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/11/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh42
- Thể lực38