Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Kampl

Tiền vệSLO
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Kevin Kampl là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SLO.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Kampl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2025Bundesliga@ VfL WolfsburgT 1-01000001/20——6,79
20/09/2025Bundesligavs FC KölnT 3-1100000—0——6,25
13/09/2025Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 1-0100000—00/1—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2009: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 5,0 triệu €2013: 7,5 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €20092025
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20091825 nghìn €
12/11/20091950 nghìn €
07/03/201019100 nghìn €
25/08/201019100 nghìn €
11/01/201120100 nghìn €
28/06/201120100 nghìn €
07/08/201120200 nghìn €
11/01/201221350 nghìn €
23/09/2012211,5 triệu €
18/12/2012222,0 triệu €
03/06/2013223,0 triệu €
15/09/2013225,0 triệu €
26/12/2013237,5 triệu €
19/06/2014239,0 triệu €
03/02/20152410,0 triệu €
30/06/2015249,0 triệu €
14/02/20162512,0 triệu €
21/07/20162512,0 triệu €
12/10/20162615,0 triệu €
06/02/20172615,0 triệu €
18/06/20172615,0 triệu €
17/10/20172718,0 triệu €
27/12/20172718,0 triệu €
04/06/20182718,0 triệu €
17/12/20182818,0 triệu €
05/03/20192822,0 triệu €
04/06/20192822,0 triệu €
16/12/20192922,0 triệu €
07/04/20202917,5 triệu €
15/09/20202914,0 triệu €
09/02/20213014,0 triệu €
08/06/20213010,0 triệu €
21/12/2021318,0 triệu €
08/06/2022316,0 triệu €
08/11/2022325,0 triệu €
21/06/2023323,5 triệu €
13/12/2023333,5 triệu €
28/05/2024333,5 triệu €
19/12/2024343,0 triệu €
04/06/2025342,5 triệu €
18/12/2025352,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026RB LeipzigRetiredTự do—
30/08/2017Bayer 04 LeverkusenRB LeipzigHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
27/08/2015Borussia DortmundBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
31/12/2014Red Bull SalzburgBorussia DortmundHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/08/2012VfR AalenRed Bull SalzburgHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2012VfL OsnabrückVfR AalenHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2011Bayer 04 LeverkusenVfL OsnabrückChuyển nhượng—
31/12/2010SpVgg Greuther FürthBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
29/08/2010Bayer 04 LeverkusenSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2010Bayer Leverkusen IIBayer 04 LeverkusenChuyển nhượng—
30/06/2009Bayer Leverkusen U19Bayer Leverkusen IIChuyển nhượng—
30/06/2007Bayer Leverkusen U17Bayer Leverkusen U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Bayer 04 Leverkusen AmBayer Leverkusen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy63
  • Sức mạnh50
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com