
Kevin Kampl
Tiền vệSLO
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Kevin Kampl là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SLO.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 20/09/2025 | Bundesliga | vs FC Köln | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 13/09/2025 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/11/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/03/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/01/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/08/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/01/2012 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/09/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/09/2013 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2013 | 23 | 7,5 triệu € |
| 19/06/2014 | 23 | 9,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 9,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 12,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 25 | 12,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 26 | 15,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 15,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 18,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 28 | 22,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 28 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 17,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 29 | 14,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 14,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 30 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 6,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 32 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 32 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 33 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 33 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 34 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 34 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 35 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | RB Leipzig | Retired | Tự do | — |
| 30/08/2017 | Bayer 04 Leverkusen | RB Leipzig | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 27/08/2015 | Borussia Dortmund | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 31/12/2014 | Red Bull Salzburg | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/08/2012 | VfR Aalen | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2012 | VfL Osnabrück | VfR Aalen | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2011 | Bayer 04 Leverkusen | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | SpVgg Greuther Fürth | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2010 | Bayer 04 Leverkusen | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bayer Leverkusen II | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer Leverkusen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh50
- Thể lực53