
Kevin Hoggas
Tiền vệFRA
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Kevin Hoggas là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/12/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/03/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 09/06/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 29/03/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Racing Besançon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sochaux | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | SK Beveren | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Cercle Brugge | SK Beveren | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 03/01/2018 | Bresse Péronnas 01 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | Thonon Evian FC | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASM Belfortaine | Thonon Evian FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Racing Besançon | ASM Belfortaine | Chuyển nhượng | — |