Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin De Bruyne

NapoliTiền vệBEL
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Kevin De Bruyne là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

24Trận ra sân
20Đá chính
1.719Phút
12Bàn thắng
4Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
24/66Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7338931110480%36%007,22
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700013182%48%106,56
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—3320320110585%38%207,77
Vòng loại World Cup châu Âu2026—6647062123979%55%107,95
World Cup2026—5538710020580%54%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
204/252 (80%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
14/29 (48%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/137 (82%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 7,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/96 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 7,95

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/23
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
218/275 (79%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
14/42 (33%)
Chuyền dài chính xác
20/26 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 387 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
149/186 (80%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/21 (23%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin De Bruyne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-3900110759/6535/11—7,70
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1360031529/360——7,19
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-3900010134/4313/7V5,92
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0902022244/5700/2—8,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-0822043340/4725/10V9,54
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1630030212/1722/9V6,08
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝT 2-0580132530/3201/2—7,70
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1900000234/3900/1—6,54
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0880030352/6102/6—7,20
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs ArsenalB 0-1900011220/2914/7—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 650 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 1,2 triệu €2010: 2,5 triệu €2010: 3,5 triệu €2010: 5,0 triệu €2011: 7,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 15,0 triệu €2013: 17,0 triệu €2014: 15,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 20,0 triệu €2015: 28,0 triệu €2015: 35,0 triệu €2015: 45,0 triệu €2015: 60,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2016: 60,0 triệu €2017: 65,0 triệu €2017: 65,0 triệu €2017: 75,0 triệu €2018: 110,0 triệu €2018: 150,0 triệu €2018: 150,0 triệu €2019: 130,0 triệu €2019: 150,0 triệu €2020: 120,0 triệu €2020: 120,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 100,0 triệu €2021: 90,0 triệu €2022: 85,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 27,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20082026
Bảng số liệu (48 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/200817100 nghìn €
03/09/200918400 nghìn €
06/12/200918650 nghìn €
08/03/201018800 nghìn €
13/04/2010181,2 triệu €
27/07/2010192,5 triệu €
05/10/2010193,5 triệu €
27/12/2010195,0 triệu €
23/05/2011197,0 triệu €
04/01/2012209,0 triệu €
12/01/20132110,0 triệu €
01/07/20132215,0 triệu €
17/09/20132217,0 triệu €
14/01/20142215,0 triệu €
11/02/20142217,0 triệu €
09/07/20142320,0 triệu €
03/02/20152328,0 triệu €
28/03/20152335,0 triệu €
30/06/20152445,0 triệu €
13/10/20152460,0 triệu €
08/02/20162460,0 triệu €
31/05/20162460,0 triệu €
31/07/20162560,0 triệu €
19/02/20172565,0 triệu €
27/06/20172665,0 triệu €
22/10/20172675,0 triệu €
01/01/201826110,0 triệu €
27/05/201826150,0 triệu €
18/12/201827150,0 triệu €
12/06/201927130,0 triệu €
09/12/201928150,0 triệu €
07/04/202028120,0 triệu €
12/10/202029120,0 triệu €
17/03/202129100,0 triệu €
25/05/202129100,0 triệu €
22/12/20213090,0 triệu €
14/06/20223085,0 triệu €
02/11/20223180,0 triệu €
19/06/20233170,0 triệu €
18/12/20233260,0 triệu €
26/05/20243250,0 triệu €
30/09/20243345,0 triệu €
15/12/20243335,0 triệu €
17/03/20253327,0 triệu €
29/05/20253320,0 triệu €
22/12/20253415,0 triệu €
23/03/20263410,0 triệu €
28/05/2026348,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Manchester CityNapoliChuyển nhượng—
29/08/2015VfL WolfsburgManchester CityHết hạn mượn 76M €76,0 triệu €
17/01/2014ChelseaVfL WolfsburgHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
29/06/2013SV Werder BremenChelseaCho mượn—
01/08/2012ChelseaSV Werder BremenChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
29/06/2012Racing GenkChelseaCho mượn—
31/01/2012ChelseaRacing GenkChuyển nhượng—
30/01/2012Racing GenkChelseaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2008KRC Genk U19Racing GenkChuyển nhượng—
30/06/2007KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
30/06/2006KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—
30/06/2005KAA Gent YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ76
  • Kỹ thuật86
  • Tư duy72
  • Sức mạnh38
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com