Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Danois

AJ AuxerreTiền vệFRA
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Kevin Danois là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776300017283%57%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
11/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
339/405 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
25/42 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
7
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/92 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 34
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Danois · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1900100360/6415/12—7,70
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4900011047/54311/16—6,43
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy SĩT 7-19010000—0—V7,15
04/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LuxembourgT 3-21000000—0——6,10
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 EstoniaT 2-07800000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Băng ĐảoH 1-12400000—0——6,75
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1900000353/63410/19—6,60
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-0900000239/5358/12V6,66
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-3900000235/4104/9—6,38
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3900040252/6358/11—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20221750 nghìn €
18/09/202218100 nghìn €
01/11/202218100 nghìn €
26/06/202318100 nghìn €
12/12/20231950 nghìn €
10/06/202419100 nghìn €
06/10/202420500 nghìn €
09/12/2024202,5 triệu €
23/03/2025204,0 triệu €
02/06/2025208,0 triệu €
09/10/20252110,0 triệu €
14/12/20252110,0 triệu €
26/03/20262112,0 triệu €
31/05/20262120,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
30/06/2021Auxerre U17Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2020AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy71
  • Sức mạnh51
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com