
Kevin Csoboth là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo St. Gallen.
Tiểu sử Kevin Csoboth
Kevin Csoboth là tiền đạo của St. Gallen, mang quốc tịch Hungary và hiện 26 tuổi. Chân thuận của cầu thủ là chân phải, với chiều cao 178 cm và cân nặng 71 kg. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là bản cho mượn từ Genclerbirligi đến St. Gallen vào ngày 15/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/11/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 850 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Genclerbirligi | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 09/09/2025 | St. Gallen | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Ujpest FC | St. Gallen | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 10/08/2022 | Videoton FC Fehérvár | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Szeged 2011 FC | Videoton FC Fehérvár | Cho mượn | — |
| 13/02/2022 | Videoton FC Fehérvár | Szeged 2011 FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2021 | SL Benfica B | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kozármisleny FC Youth | Benfica U19 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | Benfica Sad U17 | Kozármisleny FC Youth | Cho mượn | — |
| 16/09/2016 | Kozármisleny FC Youth | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Ferencvárosi TC Youth | Kozármisleny FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Főnix FC Jugend | Ferencvárosi TC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Pécsi MFC Youth | Főnix FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực39