
Keven Schlotterbeck là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 807 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 86% | 72% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/625 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/56 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/66 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/84 | 1 | 8/9 | — | 7,38 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Norwich City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/67 | 0 | 3/7 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/64 | 1 | 4/5 | V | 7,09 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Wrexham | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 95/103 | 2 | 4/6 | — | 5,79 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bristol City | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 2 | 3/5 | — | 6,68 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 1 | 5/6 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/72 | 0 | 7/10 | — | 7,06 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/69 | 1 | 11/13 | — | 7,91 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 5-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | 3/5 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/29 | 2 | 7/10 | V | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/02/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/08/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,8 triệu € |
| 07/07/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 7,5 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FC Augsburg | Southampton | Hết hạn mượn 3.85M € | 3,9 triệu € |
| 30/06/2024 | SC Freiburg | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2024 | VfL Bochum 1848 | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | SC Freiburg | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | VfL Bochum 1848 | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | SC Freiburg | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | 1. FC Union Berlin | SC Freiburg | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | SC Freiburg | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSG Backnang | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Kirchheim U19 | TSG Backnang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSG Backnang U17 | VfL Kirchheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Stuttgarter Kickers Youth | TSG Backnang U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh80
- Thể lực70