
Kerim Frei là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Sakaryaspor.
Tiểu sử Kerim Frei
Kerim Frei là tiền đạo người Turkey, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sakaryaspor. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 69 kg và thi đấu bằng cả hai chân. Trong mùa 2026-2027 tại Turkish Second League, Kerim Frei ra sân 6 trận với 437 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Batman Petrolspor đến Sakaryaspor vào ngày 24/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
443Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
147Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 443 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 443 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/08/2011 | 17 | 250 nghìn € |
| 05/02/2012 | 18 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 18 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 19 | 3,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 19 | 3,2 triệu € |
| 26/01/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/07/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 21 | 4,5 triệu € |
| 24/06/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 05/10/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 24 | 2,8 triệu € |
| 28/05/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 525 nghìn € |
| 03/08/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 03/01/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 475 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Batman Petrolspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Erzincanspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Elazigspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Manisa Futbol Kulübü | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Karagumruk | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Emmen | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Emmen | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 26/01/2020 | Başakşehir Futbol Kulübü | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Maccabi Haifa | Başakşehir Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Başakşehir Futbol Kulübü | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2017 | Birmingham City | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 19/01/2017 | Besiktas JK | Birmingham City | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 05/09/2013 | Fulham | Besiktas JK | Hết hạn mượn 3.15M € | 3,1 triệu € |
| 21/11/2012 | Cardiff City | Fulham | Cho mượn | — |
| 25/10/2012 | Fulham | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fulham U18 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Grasshopper U18 | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |