
Kenzo Nambu
Tiền vệJPN
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Kenzo Nambu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Free player | Donggala United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Borneo FC Samarinda | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2025 | Bali United | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Persatuan Sepakbola Makassar | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2022 | Rayong FC | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 26/12/2021 | Nakhon Pathom FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2021 | Uthai Thani Forest | Nakhon Pathom FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2020 | Toko Customs United | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2019 | Kasetsart FC | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Free player | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | FC Osaka | Free player | Trở lại | — |
| 05/01/2018 | Briobecca Urayasu | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Kataller Toyama | Briobecca Urayasu | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2015 | Chukyo University | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2011 | Tokyo Verdy U18 | Chukyo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy56
- Sức mạnh37
- Thể lực38