Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keny arroyo

Cruzeiro - MGTiền đạoECU
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Keny arroyo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

39Trận ra sân
30Đá chính
2.468Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
29/91Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26191.578404572083%51%716,80
Copa do Brasil2026—6647020022784%42%106,95
Copa Libertadores2026—7542010012275%41%016,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.578 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
20/57
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
29
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/44
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
1/9/10
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
451/538 (83%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
8/66 (12%)
Chuyền dài chính xác
22/33 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
14
Phá bóng
15
Chặn cú sút
19

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/174 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 68
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
227
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/22
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/150 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/17 (5%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/97 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/36 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keny arroyo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2790032113/1726/11V6,31
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4900041433/3613/7—6,75
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-022001006/602/4—6,62
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1200000110/1211/1—6,37
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0670021020/2101/6—6,57
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3660010012/1603/5V5,78
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1901231246/5523/6—9,01
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2790011216/1908/13—6,74
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1700051114/1801/2—6,55
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2900032015/2301/7V5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 4,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/202418500 nghìn €
05/06/202418650 nghìn €
15/12/2024184,0 triệu €
19/03/2025197,0 triệu €
17/06/2025197,0 triệu €
09/12/2025199,0 triệu €
25/05/20262010,0 triệu €
27/09/20262012,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com