
Keny arroyo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
39Trận ra sân
30Đá chính
2.468Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
29/91Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
8/2Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 19 | 1.578 | 4 | 0 | 4 | 57 | 20 | 83% | 51% | 7 | 1 | 6,80 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 6 | 470 | 2 | 0 | 0 | 22 | 7 | 84% | 42% | 1 | 0 | 6,95 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 5 | 420 | 1 | 0 | 0 | 12 | 2 | 75% | 41% | 0 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.578 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 20/57
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 29
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 26/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/9/10
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 451/538 (83%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 8/66 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/33 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/174 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/150 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/40 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/97 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 79 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/17 | 2 | 6/11 | V | 6,31 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 33/36 | 1 | 3/7 | — | 6,75 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs Panama | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/21 | 0 | 1/6 | — | 6,57 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/5 | V | 5,78 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 90 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 46/55 | 2 | 3/6 | — | 9,01 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/19 | 0 | 8/13 | — | 6,74 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/23 | 0 | 1/7 | V | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 18 | 650 nghìn € |
| 15/12/2024 | 18 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 19 | 9,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực50