Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kento Nishiya

Pohang SteelersTiền vệJPN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kento Nishiya là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
1.809Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221460002085%37%006,17
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
K League 12026—27201.57330018681%40%116,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/49 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.573 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/482 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
14/37 (37%)
Chuyền dài chính xác
25/47 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
24
Phá bóng
22
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/105 (40%)
Không chiến thắng / thua
13 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 44
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kento Nishiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0600000019/2400/3——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-256002005/600/1—6,06
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3650010017/2212/3—5,40
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-1891031013/1900/5—7,45
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3900000237/4333/7—6,28
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-212000004/402/4—5,90
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0560010011/1302/4——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2720010112/1400/7—6,10
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0900000014/1802/5—6,23
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1871022032/3302/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20232375 nghìn €
26/06/202323125 nghìn €
21/02/202424175 nghìn €
11/06/202424250 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
25/06/202525375 nghìn €
14/12/202526600 nghìn €
20/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Sagan TosuPohang SteelersChuyển nhượng—
28/07/2024Fujieda MYFCSagan TosuChuyển nhượng—
31/01/2024FC OsakaFujieda MYFCChuyển nhượng—
30/01/2024Fujieda MYFCFC OsakaCho mượn—
06/08/2023FC OsakaFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2022Meiji UniversityFC OsakaChuyển nhượng—
31/03/2018Osaka Toin High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com