
Keno là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 0 | 124 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 46% | 45% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/28 (46%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/5 | — | 6,69 |
| 27/07/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 23/07/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/5 | 1 | 3/5 | — | 6,72 |
| 23/03/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/7 | — | 6,29 |
| 19/03/2026 | Serie A Brazil | @ Mirassol - SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/12/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2018 | 29 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 29 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2019 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 32 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 33 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 33 | 1,1 triệu € |
| 10/12/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 34 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 35 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Coritiba SAF - PR | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Fluminense - RJ | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atlético Mineiro - MG | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Pyramids FC | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 29/06/2020 | Al-Jazira(UAE) | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Pyramids FC | Al-Jazira(UAE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Palmeiras - SP | Pyramids FC | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 31/12/2016 | Esporte Clube Sao Jose SP | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/12/2016 | Santa Cruz FC (PE) | Esporte Clube Sao Jose SP | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Esporte Clube Sao Jose SP | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Ponte Preta | Esporte Clube Sao Jose SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Esporte Clube Sao Jose SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Atlas | Esporte Clube Sao Jose SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Esporte Clube Sao Jose SP | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Santa Cruz FC (PE) | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Parana PR | Santa Cruz FC (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Águia de Marabá FC | Parana PR | Hết hạn mượn | — |
| 05/05/2013 | Botafogo Sport Club (BA) | Águia de Marabá FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2012 | América FC | Botafogo Sport Club (BA) | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh46
- Thể lực45