
Kenny Lala là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/12/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/01/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 34 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.