
Kenny Lala là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Brestois 29.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
562Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 562 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/266 (75%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 53/60 | 0 | 0/2 | — | 7,29 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Honduras | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 21/28 | 4 | 6/11 | V | 7,30 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Suriname | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/23 | 4 | 5/6 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ El Salvador | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/36 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ AJ Auxerre | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/40 | 2 | 3/7 | V | 5,48 |
| 14/09/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/42 | 2 | 4/7 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/3 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 32/42 | 2 | 3/5 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 29/44 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/12/2011 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/05/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 14/06/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/01/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 27 | 8,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 27 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 9,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 29 | 9,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 29 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 18/03/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 33 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 33 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 34 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 34 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Olympiacos Piraeus | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | RC Strasbourg Alsace | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2017 | RC Lens | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Valenciennes | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris FC | Valenciennes | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2010 | Paris FC U19 | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật66
- Tư duy58
- Sức mạnh55
- Thể lực57