
Kenneth Vargas là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Tiểu sử Kenneth Vargas
Kenneth Vargas là tiền đạo của Kalamata F.C, mang quốc tịch Costa Rica và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận, 5 bàn và 234 phút thi đấu; VĐQG Hy Lạp ghi nhận 3 trận, 3 bàn và Greek Cup ghi nhận 1 trận, 2 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2025. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2026, từ Heart of Midlothian F.C. đến Kalamata F.C, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
234Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,92Bàn/90 phút
46Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 234 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 77% | 39% | 0 | 0 | 7,14 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 234 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/48 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/17 | 2 | 7/11 | — | 6,23 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 20/26 | 0 | 6/19 | — | 8,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/5 | 0 | 2/8 | — | 7,16 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/7 | V | 5,92 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/15 | 2 | 5/13 | — | 6,17 |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Nicaragua | T 4-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 5/13 | — | 6,32 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Honduras | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | H 3-3 | 82 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 20/27 | 3 | 5/12 | — | 8,36 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Nicaragua | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 06/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/10/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | LD Alajuelense | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Heart of Midlothian F.C. | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | LD Alajuelense | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Heart of Midlothian F.C. | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CS Herediano | Heart of Midlothian F.C. | Cho mượn | — |
| 15/09/2025 | Heart of Midlothian F.C. | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CS Herediano | Heart of Midlothian F.C. | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/05/2024 | Heart of Midlothian F.C. | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 06/08/2023 | CS Herediano | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CS Herediano II | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Municipal Grecia | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | CS Herediano II | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực30