
Kenneth Taylor là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Lazio.
Tiểu sử Kenneth Taylor
Kenneth Taylor, tiền vệ của Lazio, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 16/05/2002 và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 lần ra sân với tổng 624 phút và điểm trung bình 6,62. Trị giá thị trường hiện ở mức 25,0 triệu €, còn đỉnh được ghi nhận là 28,0 triệu € (2025). Ngày 08/01/2026, chuyển đến Lazio từ AFC Ajax theo diện hết hạn mượn với phí 17,2 triệu €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Cao 182 cm, nặng 75 kg, cầu thủ thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 580 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 87% | 48% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,62 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 54% | 25% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/315 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/72 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 4/6 | V | 6,41 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 57/66 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 1/4 | — | 5,97 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/48 | 3 | 4/7 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/31 | 1 | 3/7 | — | 6,25 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 57/64 | 4 | 5/12 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/56 | 1 | 4/10 | — | 7,04 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 17 | 750 nghìn € |
| 16/01/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2020 | 18 | 2,2 triệu € |
| 23/10/2020 | 18 | 3,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 18 | 3,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 20 | 14,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 16,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 22 | 23,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 28,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 23,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | AFC Ajax | Lazio | Hết hạn mượn 17.25M € | 17,2 triệu € |
| 09/11/2020 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | De Foresters Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh48
- Thể lực53