Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenneth Paal

AntalyasporHậu vệSUR
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị

Kenneth Paal là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Antalyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.110Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443450001092%60%106,57
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—997650034088%51%207,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/148 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/23 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/405 (88%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
11/20 (55%)
Chuyền dài chính xác
22/35 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
10
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/70 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenneth Paal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-1900000025/3115/6V6,32
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-0830010238/4103/6—7,10
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-1890000046/4702/6—6,50
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2830000028/2924/5—6,35
18/05/2026Süper Ligvs KocaelisporT 1-0900010022/2447/11V7,29
10/05/2026Süper Lig@ GalatasarayB 2-4900000216/2245/9—5,63
04/05/2026Süper Ligvs AlanyasporH 0-014000009/1101/2—6,40
26/04/2026Süper Lig@ GoztepeB 0-2810000141/4845/13—6,68
18/04/2026Süper Ligvs KonyasporB 0-2900000149/5024/8—6,60
11/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 2-4900000119/2211/4—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,6 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20141750 nghìn €
20/02/201517150 nghìn €
30/06/201518150 nghìn €
10/11/201518300 nghìn €
04/02/201618300 nghìn €
14/07/201619350 nghìn €
17/01/201719300 nghìn €
06/06/201719300 nghìn €
25/10/201720600 nghìn €
16/01/201820600 nghìn €
11/06/201820700 nghìn €
27/12/201821900 nghìn €
11/06/201921900 nghìn €
17/12/201922900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
13/10/202023725 nghìn €
05/01/202123900 nghìn €
08/03/2021231,0 triệu €
18/05/2021231,0 triệu €
04/01/202224750 nghìn €
07/06/202224700 nghìn €
13/09/2022251,0 triệu €
26/10/2022252,0 triệu €
31/05/2023252,8 triệu €
20/12/2023262,8 triệu €
23/05/2024262,8 triệu €
29/12/2024272,8 triệu €
26/05/2025272,8 triệu €
16/12/2025282,5 triệu €
20/05/2026282,0 triệu €
05/10/2026291,6 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,6 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Queens Park RangersAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2022PEC ZwolleQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2019PSV EindhovenPEC ZwolleHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2019PEC ZwollePSV EindhovenCho mượn—
30/06/2018PSV EindhovenPEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2017PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2015PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2013PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2010NEC Nijmegen Amateurs YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—
30/06/2006ESA Arnhem YouthNEC Nijmegen Amateurs YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com