Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenneth Otigba

Vasas FCHậu vệHUN
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Kenneth Otigba là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Tiểu sử Kenneth Otigba

Kenneth Otigba là hậu vệ người Hungary, 34 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Vasas FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 1 trận tại VĐQG Hungary với tổng 1 phút thi đấu và điểm trung bình 6,10. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2017. Có chiều cao 190 cm, cân nặng 84 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10100000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenneth Otigba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2100000—0——6,10
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,3 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/201320150 nghìn €
11/06/201320150 nghìn €
25/09/201321500 nghìn €
10/02/2014211,2 triệu €
10/08/2014211,0 triệu €
15/02/201522800 nghìn €
30/06/201522700 nghìn €
04/02/2016231,0 triệu €
14/07/2016231,5 triệu €
09/01/2017241,5 triệu €
08/06/2017241,0 triệu €
30/07/2017241,3 triệu €
14/03/2018251,0 triệu €
26/06/201825900 nghìn €
04/01/201926750 nghìn €
24/04/201926700 nghìn €
06/08/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
22/10/202028300 nghìn €
23/01/202128300 nghìn €
31/05/202128300 nghìn €
06/01/202229300 nghìn €
06/06/202229350 nghìn €
10/10/202230300 nghìn €
21/02/202330300 nghìn €
06/06/202330275 nghìn €
22/01/202431225 nghìn €
22/05/202431225 nghìn €
17/12/202432200 nghìn €
27/05/202532200 nghìn €
07/12/202533175 nghìn €
20/05/202633150 nghìn €
13/09/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com