Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kennedy Okpala

Dynamo DresdenTiền đạoGER
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Kennedy Okpala là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—311170004161%50%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/26 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kennedy Okpala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesliga 2@ VfL OsnabrückH 1-1300000—00/1—6,44
20/09/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigH 2-2690021011/1625/10—6,25
06/09/2026Bundesliga 2vs VfL Bochum 1848B 1-245002005/1004/7—6,12
26/05/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgH 1-1dự bị00000—0———
22/05/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026Bundesliga 2@ SV Darmstadt 98T 2-0dự bị00000—0———
08/05/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 2-27002102/20——6,72
03/05/2026Bundesliga 2@ SV 07 ElversbergB 1-545001109/1003/7V6,10
26/04/2026Bundesliga 2vs Schalke 04B 2-310000001/10——6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/202318150 nghìn €
27/12/202319200 nghìn €
10/06/202419225 nghìn €
29/12/202420250 nghìn €
10/06/202520350 nghìn €
09/10/202520600 nghìn €
22/12/2025211,5 triệu €
31/05/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SC Paderborn 07Dynamo DresdenChuyển nhượng—
01/01/2026Waldhof MannheimSC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
28/08/2023Waldhof Mannheim U19Waldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2022SV Waldhof Mannheim U17Waldhof Mannheim U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy69
  • Sức mạnh30
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com