
Kennedy Okpala là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Dynamo Dresden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 61% | 50% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/26 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 5/10 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 4/7 | — | 6,12 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,72 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 3/7 | V | 6,10 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SC Paderborn 07 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Waldhof Mannheim | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 28/08/2023 | Waldhof Mannheim U19 | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SV Waldhof Mannheim U17 | Waldhof Mannheim U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy69
- Sức mạnh30
- Thể lực38