Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kennedy Egbus Mikuni

Avispa FukuokaHậu vệJPN
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kennedy Egbus Mikuni là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—221740001077%57%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/54 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kennedy Egbus Mikuni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 3-0840010015/2008/11—7,34
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeB 0-1900000027/3403/8—6,22
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-031000005/70——6,56
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 2-230000011/120——6,11
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 2-4dự bị00000—0———
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 1-6dự bị00000—0———
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiT 2-1900100139/4516/12—7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201918200 nghìn €
26/06/201919200 nghìn €
27/12/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
28/01/202120300 nghìn €
27/06/202121300 nghìn €
12/01/202221300 nghìn €
27/06/202222250 nghìn €
05/01/202322250 nghìn €
26/06/202323250 nghìn €
21/02/202423300 nghìn €
11/06/202423500 nghìn €
09/12/202424700 nghìn €
28/05/202524800 nghìn €
14/12/202525700 nghìn €
02/06/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nagoya GrampusAvispa FukuokaChuyển nhượng—
07/01/2024Avispa FukuokaNagoya GrampusChuyển nhượng—
09/08/2022Tochigi SCAvispa FukuokaCho mượn—
20/05/2021Avispa FukuokaTochigi SCChuyển nhượng—
31/01/2019Aomori Yamada High SchoolAvispa FukuokaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com