
Kenji Nishioka là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Isenmulang Kalteng.
Tiểu sử Kenji Nishioka
Kenji Nishioka là tiền vệ của câu lạc bộ Isenmulang Kalteng, mang quốc tịch Philippines và 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 14 trận ra sân, với 961 phút thi đấu và điểm trung bình 4,97. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Manila Digger FC đến Isenmulang Kalteng vào 21/07/2026. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải, sinh ngày 09/06/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
961Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
961Phút/bàn
0/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Indonesian Super League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 505 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,57 |
| ASEAN Championship | 2026 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 73% | 53% | 0 | 0 | 6,51 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 141 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Indonesian Super League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 3,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
ASEAN Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/124 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/52 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/48 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Indonesian Super League | vs Java United F.C. | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/10/2026 | Indonesian Super League | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Indonesian Super League | vs Persebaya Surabaya | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Thailand | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 5/16 | — | 6,37 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Pakistan | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/4 | — | 5,92 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Vietnam | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Indonesian Super League | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Indonesian Super League | @ Bali United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 04/09/2026 | Indonesian Super League | @ Arema FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | ASEAN Championship | @ Malaysia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/28 | 2 | 8/15 | — | 6,97 |