
Kengo Kawamata là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Azul Claro Numazu.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2009 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/12/2011 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/04/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/03/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 24/02/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/01/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2019 | 29 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 27/12/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/01/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/01/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.