Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kengo Kawamata

Azul Claro NumazuTiền đạoJPN
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kengo Kawamata là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Azul Claro Numazu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,60Bàn/90 phút
25Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—102510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 75 nghìn €2009: 75 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/20091975 nghìn €
13/12/20092075 nghìn €
21/12/20102175 nghìn €
01/07/201121200 nghìn €
31/12/201122300 nghìn €
18/04/201222300 nghìn €
04/07/201323600 nghìn €
31/03/2014241,2 triệu €
11/02/2015251,0 triệu €
30/06/2015251,0 triệu €
24/02/2016261,0 triệu €
24/03/201727750 nghìn €
04/01/2018281,2 triệu €
04/01/2019291,4 triệu €
26/06/2019291,3 triệu €
27/12/2019301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
26/01/202131600 nghìn €
27/06/202131500 nghìn €
12/01/202232300 nghìn €
27/06/202232200 nghìn €
05/01/202333100 nghìn €
21/02/20243450 nghìn €
11/06/20243450 nghìn €
11/12/20243550 nghìn €
25/06/202535—

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com