Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kenan Pirić

Riga FCThủ mônBIH
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kenan Pirić là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Riga FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119030093%—006,60
Latvian Higher League2026—119020194%—007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kenan Pirić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 2-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-19030014/150——6,60
10/10/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000T 2-09020216/170——7,10
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 2-2dự bị000—0———
07/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 1-1dự bị000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dinamo MinskT 1-0dự bị000—0———
22/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dinamo MinskB 2-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/20121850 nghìn €
30/03/201318100 nghìn €
01/02/201520200 nghìn €
21/07/201521450 nghìn €
06/01/201621600 nghìn €
18/07/201622700 nghìn €
20/01/201722700 nghìn €
22/02/201722800 nghìn €
19/07/201723900 nghìn €
14/02/201823800 nghìn €
02/08/201824800 nghìn €
07/03/201924800 nghìn €
23/06/2019241,0 triệu €
26/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
29/07/202026800 nghìn €
05/01/202126600 nghìn €
07/06/202126600 nghìn €
31/10/202127600 nghìn €
30/03/202227475 nghìn €
31/05/202227475 nghìn €
09/01/202328800 nghìn €
30/05/202328800 nghìn €
27/12/202329800 nghìn €
16/05/202429800 nghìn €
03/10/202430750 nghìn €
22/12/202430650 nghìn €
19/03/202530600 nghìn €
17/06/202530500 nghìn €
22/12/202531600 nghìn €
17/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FC Neftci BakuRiga FCChuyển nhượng—
25/07/2025AntalyasporFC Neftci BakuChuyển nhượng—
05/07/2024AEK LarnacaAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2022GoztepeAEK LarnacaChuyển nhượng—
11/01/2022Atromitos AthensGoztepeChuyển nhượng—
08/07/2021MariborAtromitos AthensChuyển nhượng—
30/06/2018HSK Zrinjski MostarMariborHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
31/01/2017SlobodaHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
30/06/2014Gent BSlobodaChuyển nhượng—
01/09/2013NK Gradina SrebrenikGent BChuyển nhượng—
30/06/2012FK Sloboda Tuzla U19NK Gradina SrebrenikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com