
Kenan Pirić là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Riga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 93% | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Latvian Higher League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 94% | — | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Latvian Higher League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | — | — | 7,10 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/03/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/07/2015 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/01/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/07/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/07/2017 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/02/2018 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/08/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/03/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/07/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/10/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 650 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FC Neftci Baku | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Antalyaspor | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2024 | AEK Larnaca | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Goztepe | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Atromitos Athens | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Maribor | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HSK Zrinjski Mostar | Maribor | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/01/2017 | Sloboda | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Gent B | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | NK Gradina Srebrenik | Gent B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Sloboda Tuzla U19 | NK Gradina Srebrenik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 156
- Chỉ số 246
- Chỉ số 458
- Chỉ số 361