
Kenan Bilalovic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo MSK Zilina.
Tiểu sử Kenan Bilalovic
Kenan Bilalovic là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ MSK Zilina, quốc tịch Sweden, sinh ngày 22/06/2005 và hiện 21 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Bilalovic ra sân 3 trận với 79 phút thi đấu và ghi 2 bàn tại Slovak Nike liga. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, mức cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2026). Bilalovic chuyển đến MSK Zilina từ Aberdeen F.C. theo hình thức chuyển nhượng vào ngày 03/09/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
143Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,26Bàn/90 phút
71Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 99 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 21% | 0 | 0 | 6,92 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 2-1 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/7 | — | 7,49 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 3-3 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,76 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Fraserburgh | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Queen's Park | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/09/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Aberdeen F.C. | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | IFK Varnamo | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 29/11/2024 | Skovde AIK | IFK Varnamo | Cho mượn | — |
| 17/07/2024 | IFK Varnamo | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | IFK Värnamo U19 | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | IFK Värnamo U17 | IFK Värnamo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | IFK Värnamo Jugend | IFK Värnamo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực34