
Kelvin Sanchez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Los Chankas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 16 | 1.557 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 85% | 50% | 3 | 1 | 6,34 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.557 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/535 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/46 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/128 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 49
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 6/11 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 0-5 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,78 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/2 | V | 6,14 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 5 | 5/10 | — | 6,04 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 2 | 4/9 | — | 6,30 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 5/10 | Đ | 5,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/09/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/08/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 375 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.