
Kelvin John là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Aalborg.
Tiểu sử Kelvin John
Kelvin John là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Aalborg, mang quốc tịch Tanzania và hiện 23 tuổi, sinh ngày 10/06/2003. Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân phải và có hợp đồng với Aalborg đến 29/06/2028. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân trong 374 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,02. Chuyển nhượng gần nhất là từ Jong Genk đến Aalborg vào ngày 30/06/2024. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 118 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 27% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 3-3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/7 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/6 | — | 5,77 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |