
Kelven frees là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Tiểu sử Kelven frees
Kelven frees là hậu vệ, hiện thi đấu cho 1. FC Kaiserslautern và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ sinh ngày 03/02/2005, 21 tuổi, cao 202 cm, nặng 97 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận với 49 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 06/07/2026, từ TSG Hoffenheim đến 1. FC Kaiserslautern với phí 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45% | 80% | 0 | 0 | 6,09 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 43 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | 4/5 | — | 6,09 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/57 | 1 | 4/12 | — | 5,97 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/44 | 2 | 7/8 | — | 6,21 |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/3 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | TSG Hoffenheim | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2025 | TSG Hoffenheim II | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Fortuna Dusseldorf U19 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TuRU Düsseldorf Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |