Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Takahata

V-Varen NagasakiHậu vệJPN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Keita Takahata là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—11450000084%100%006,47
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Takahata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaH 2-2450000321/2501/1—6,47
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs FC TokyoB 0-3dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0450010011/1201/2—6,85
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 1-0610010123/2923/5—6,56
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaB 0-15000012/200/1—6,62
17/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeH 2-2dự bị00000—0———
09/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 2-3dự bị00000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1720010315/2723/8—5,78
03/05/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusB 1-2dự bị00000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Shimizu S-PulseT 2-1100000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201918250 nghìn €
28/01/202120200 nghìn €
28/06/202120200 nghìn €
12/01/202221200 nghìn €
27/06/202221200 nghìn €
05/01/202322175 nghìn €
26/06/202322250 nghìn €
21/02/202423450 nghìn €
11/06/202423400 nghìn €
09/12/202424350 nghìn €
25/06/202524450 nghìn €
14/12/202525450 nghìn €
02/06/202625375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Jubilo IwataV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
07/01/2024Oita TrinitaJubilo IwataChuyển nhượng—
30/01/2020Gainare TottoriOita TrinitaCho mượn—
02/09/2019Oita TrinitaGainare TottoriChuyển nhượng—
31/01/2019Oita Trinita U18Oita TrinitaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com