Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Nakamura

V-Varen NagasakiTiền vệJPN
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Keita Nakamura là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo V-Varen Nagasaki.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 2-0dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-012000001/100/4—6,68
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockT 1-07000011/200/1—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201622125 nghìn €
24/03/201723150 nghìn €
04/01/201824375 nghìn €
04/01/201925650 nghìn €
26/06/201925600 nghìn €
27/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
28/01/202127400 nghìn €
28/06/202127450 nghìn €
13/01/202228400 nghìn €
27/06/202228400 nghìn €
05/01/202329350 nghìn €
27/06/202329300 nghìn €
21/02/202430275 nghìn €
11/06/202430250 nghìn €
11/12/202431250 nghìn €
25/06/202531200 nghìn €
14/12/202532200 nghìn €
02/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Kashiwa ReysolV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
08/01/2022Shimizu S-PulseKashiwa ReysolChuyển nhượng—
04/01/2019V-Varen NagasakiShimizu S-PulseChuyển nhượng—
31/01/2016Ryutsu Keizai UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
30/01/2016V-Varen NagasakiRyutsu Keizai UniversityCho mượn—
31/07/2015Ryutsu Keizai UniversityV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
29/04/2014AC Boulogne-BillancourtRyutsu Keizai UniversityCho mượn—
31/07/2013Ryutsu Keizai UniversityAC Boulogne-BillancourtChuyển nhượng—
31/03/2012RKU Kashiwa High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Tư duy59
  • Sức mạnh28
  • Thể lực39
  • Kỹ thuật51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com