
Keita Hidaka là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Tiểu sử Keita Hidaka
Keita Hidaka là tiền vệ người Japan, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Osaka. Anh sinh ngày 19/02/1990, năm nay 37 tuổi, cao 177 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2015, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/01/2026. Anh chuyển từ Tokyo United đến Yokogawa Musashino FC vào 31/01/2021, sau đó chuyển đến FC Osaka khi hết hạn mượn vào 10/08/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/07/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/12/2015 | 25 | — |
| 05/01/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | FC Osaka | Atletico Suzuka Club | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Yokogawa Musashino FC | FC Osaka | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2021 | Tokyo United | Yokogawa Musashino FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Vanraure Hachinohe FC | Tokyo United | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Blaublitz Akita | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/01/2016 | Montedio Yamagata | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | Machida Zelvia | Montedio Yamagata | Cho mượn | — |
| 30/07/2013 | Montedio Yamagata | Machida Zelvia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Keio University | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/03/2008 | Toin Gakuen High School | Keio University | Chuyển nhượng | — |