Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keisuke Honda

FC JurongTiền vệJPN
40Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Keisuke Honda là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Jurong.

Tiểu sử Keisuke Honda

Keisuke Honda là tiền vệ quốc tịch Japan, 40 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Jurong. Trong mùa 2026-2027, Keisuke Honda ra sân 1 trận với 9 phút thi đấu tại VĐQG Singapore. Giá trị thị trường cao nhất của Keisuke Honda là 20,0 triệu € ghi nhận vào năm 2013. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là đến FC Jurong vào ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2027. Keisuke Honda cao 182 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—202000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2008: 350 nghìn €2009: 750 nghìn €2009: 1,0 triệu €2009: 3,0 triệu €2010: 6,0 triệu €2010: 10,0 triệu €2011: 13,0 triệu €2011: 14,0 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 17,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 14,0 triệu €2015: 11,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 275 nghìn €20082021
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/200821150 nghìn €
22/07/200822350 nghìn €
17/01/200922750 nghìn €
13/06/2009231,0 triệu €
10/08/2009233,0 triệu €
16/01/2010236,0 triệu €
15/07/20102410,0 triệu €
14/07/20112513,0 triệu €
14/12/20112514,0 triệu €
01/07/20122615,0 triệu €
14/01/20132620,0 triệu €
18/06/20132720,0 triệu €
12/01/20142717,0 triệu €
10/07/20142812,0 triệu €
07/11/20142814,0 triệu €
30/06/20152911,0 triệu €
04/11/2015299,0 triệu €
03/01/2016297,0 triệu €
14/07/2016307,0 triệu €
01/01/2017305,0 triệu €
27/03/2017303,5 triệu €
07/06/2017302,5 triệu €
09/04/2018314,0 triệu €
01/03/2019323,5 triệu €
17/12/2019331,0 triệu €
07/04/202033800 nghìn €
08/09/202034800 nghìn €
30/05/202134500 nghìn €
06/12/202135275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026—FC JurongChuyển nhượng—
14/10/2024—Paro FCChuyển nhượng—
28/07/2024—Paro FCChuyển nhượng—
31/12/2021SuduvaFree PlayerTrở lại—
13/09/2021Free PlayerSuduvaChuyển nhượng—
30/06/2021FC Neftci BakuFree PlayerTrở lại—
14/03/2021Free PlayerFC Neftci BakuChuyển nhượng—
31/12/2020Botafogo - RJFree PlayerTrở lại—
30/01/2020Vitesse ArnhemBotafogo - RJChuyển nhượng—
05/11/2019Free PlayerVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2019Melbourne VictoryFree PlayerTrở lại—
05/08/2018PachucaMelbourne VictoryChuyển nhượng—
13/07/2017AC MilanPachucaChuyển nhượng—
02/01/2014CSKA MoscowAC MilanChuyển nhượng—
31/12/2009VVV VenloCSKA MoscowHết hạn mượn 6.25M €6,2 triệu €
15/01/2008Nagoya GrampusVVV VenloChuyển nhượng—
31/12/2004Seiryo High School U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—
31/03/2002Gamba Osaka U18Seiryo High School U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh48
  • Thể lực52
  • Kỹ thuật58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com