keir foster là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Edinburgh City.
Tiểu sử keir foster
keir foster là tiền vệ của Edinburgh City, mang quốc tịch Scotland, hiện 21 tuổi và chân thuận là chân phải. Ngày sinh được ghi là 18/10/2004. Ở mùa 2026-2027, keir foster có 13 trận với 806 phút và 5 bàn, trong đó 9 trận tại Scottish League Two. Giá trị cao nhất đạt 25 nghìn € (2024), và keir foster chuyển đến Edinburgh City từ East Kilbride FC ngày 13/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
806Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 638 | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | — | — | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 148 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,82 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 7,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 7-3 | 68 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,36 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kilmarnock U21 | T 5-3 | 20 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | East Kilbride FC | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bo'ness United FC | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2025 | Free player | Bo'ness United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Salon Palloilijat | Free player | Trở lại | — |
| 29/02/2024 | Queen of the South FC Reserves | Salon Palloilijat | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2024 | Bo'ness United FC | Queen of the South FC Reserves | Cho mượn | — |
| 07/11/2023 | Queen of the South FC Reserves | Bo'ness United FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | University AFC | Queen of the South FC Reserves | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Queen of the South FC Reserves | University AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | The Spartans FC U20 | Queen of the South FC Reserves | Chuyển nhượng | — |