
Keidi Bare là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 272 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 50% | 1 | 1 | 5,99 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 25% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/117 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | Đ | 5,66 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 3/3 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 2/8 | V | 6,88 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/39 | 0 | 3/6 | V | 5,87 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 3/6 | — | 6,43 |
| 18/08/2026 | Greek Cup | @ Iraklis | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs Malaga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/46 | 5 | 7/10 | — | 6,44 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 0 | 0/3 | V | 6,04 |
| 18/05/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/36 | 2 | 10/15 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/08/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/10/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/01/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Real Zaragoza | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | Malaga | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Atletico Malagueno B | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Atletico de Madrid B | Atletico Malagueno B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlético de Madrid U17 | Atletico de Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2013 | KF Apolonia Fier U19 | Atlético de Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Olimpik Tirana U19 | KF Apolonia Fier U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực45