Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keidi Bare

Volos NPSTiền vệALB
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Keidi Bare là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Volos NPS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—542720002088%50%115,99
Greek Cup2026-2027—11900001078%25%106,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/117 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/20 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keidi Bare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosH 0-0280000011/1300/2Đ5,66
11/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Aris ThessalonikiB 2-3290010114/1613/3—6,09
05/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-1660000013/1301/3—5,91
01/09/2026Greek Cupvs Kalamata F.CH 2-2900010125/3212/8V6,88
29/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisH 1-1690010234/3903/6V5,87
23/08/2026VĐQG Hy Lạp@ OFI Crete FCB 0-2800000032/3613/6—6,43
18/08/2026Greek Cup@ IraklisT 3-1dự bị00000—0———
31/05/2026La Liga 2vs MalagaB 0-2900011143/4657/10—6,44
24/05/2026La Liga 2@ UD Las PalmasH 1-1820000038/4700/3V6,04
18/05/2026La Liga 2vs Sporting GijonB 1-3900000229/36210/15—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/201719500 nghìn €
16/08/201719500 nghìn €
31/12/201720500 nghìn €
29/05/201820500 nghìn €
30/10/201821300 nghìn €
18/02/201921300 nghìn €
28/06/201921800 nghìn €
19/12/201922800 nghìn €
18/01/2020221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
22/07/2020221,8 triệu €
07/10/2020232,0 triệu €
22/11/2020231,8 triệu €
07/01/2021231,5 triệu €
23/06/2021231,5 triệu €
29/12/2021243,0 triệu €
20/03/2022244,0 triệu €
02/06/2022244,0 triệu €
06/11/2022253,5 triệu €
12/06/2023253,0 triệu €
19/12/2023263,0 triệu €
23/06/2024263,0 triệu €
12/12/2024273,0 triệu €
26/03/2025272,5 triệu €
23/06/2025272,0 triệu €
15/10/2025281,5 triệu €
29/12/2025281,2 triệu €
17/03/202628800 nghìn €
21/06/202628700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Real ZaragozaVolos NPSChuyển nhượng—
25/07/2024RCD Espanyol de BarcelonaReal ZaragozaChuyển nhượng—
21/09/2020MalagaRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2018Atletico Malagueno BMalagaChuyển nhượng—
30/08/2018Atletico de Madrid BAtletico Malagueno BChuyển nhượng—
30/06/2016Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2015Atlético de Madrid U17Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
25/12/2013KF Apolonia Fier U19Atlético de Madrid U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Olimpik Tirana U19KF Apolonia Fier U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com