Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuya Onohara

OliveirenseTiền vệJPN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kazuya Onohara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oliveirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuya Onohara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 1-5dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-18000001/402/2—5,91
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-0dự bị00000—0———
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesB 1-2dự bị00000—0———
23/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BT 3-08000003/411/1—6,85
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ MaritimoB 0-1dự bị00000—0———
17/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BH 0-07000001/101/2—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 75 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20192350 nghìn €
27/12/201923175 nghìn €
01/11/202024125 nghìn €
28/06/202125175 nghìn €
12/01/202225175 nghìn €
27/06/202226225 nghìn €
05/01/202326300 nghìn €
26/06/202327250 nghìn €
21/02/202427225 nghìn €
11/06/202428300 nghìn €
11/12/202428275 nghìn €
25/06/202529225 nghìn €
14/12/202529200 nghìn €
23/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com