
Kazuki Takahashi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Tiểu sử Kazuki Takahashi
Kazuki Takahashi là tiền vệ 30 tuổi, quốc tịch Japan, hiện thi đấu cho Bucheon FC 1995. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 19 trận với 1302 phút thi đấu, điểm trung bình 6,03 và 1 kiến tạo. Trong K League 1 mùa 2026 có 18 trận và 1 kiến tạo, còn tại Cúp Hàn Quốc mùa 2026-2027 là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất đạt 375 nghìn € (2024). Cao 177 cm, thuận hai chân, cầu thủ gia nhập Bucheon FC 1995 từ Free Player vào ngày 31/12/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
1.302Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 18 | 14 | 1.236 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 41% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 444/526 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/58 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/82 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 1/9 | V | 5,90 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 1/3 | — | 5,60 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 04/07/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 4/11 | V | 6,82 |
| 17/05/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 13/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | — | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/88 | 5 | 5/7 | — | 7,20 |
| 05/05/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/4 | — | 6,75 |
| 02/05/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/50 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
| 25/04/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 3/4 | — | 6,09 |