Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuki Takahashi

Bucheon FC 1995Tiền vệJPN
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Kazuki Takahashi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
15Đá chính
1.302Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—116600000——00—
K League 12026—18141.2360012084%41%306,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.236 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
444/526 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
35/58 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
12
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/82 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 38
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuki Takahashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2890000010/1611/9V5,90
08/09/2026K League 1@ Incheon United ClubB 1-2740010021/2611/3—5,60
25/08/2026K League 1@ FC SeoulB 0-17200000—0—V6,15
04/07/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2900110127/3434/11V6,82
17/05/2026K League 1vs Pohang SteelersT 2-019000002/300/1—6,80
13/05/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 0-090000009/140——6,24
10/05/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 0-1900000082/8855/7—7,20
05/05/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1450000020/2302/4—6,75
02/05/2026K League 1@ FC AnyangT 1-0900000139/5001/3—6,61
25/04/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-2340000022/2613/4—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20182125 nghìn €
22/10/20182250 nghìn €
24/06/20192250 nghìn €
19/12/20192375 nghìn €
29/06/202023100 nghìn €
24/10/20202450 nghìn €
04/07/20212450 nghìn €
28/12/202125125 nghìn €
30/05/202225100 nghìn €
28/03/202326150 nghìn €
22/06/202326275 nghìn €
18/12/202327350 nghìn €
13/06/202427350 nghìn €
04/12/202428375 nghìn €
02/06/202528325 nghìn €
15/12/202529350 nghìn €
20/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Free PlayerBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
15/10/2022Pirin BlagoevgradFree PlayerTrở lại—
20/03/2022A.F.C EskilstunaPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
24/08/2020Pandurii Targu JiuA.F.C EskilstunaChuyển nhượng—
03/09/2019FCU 1948 CraiovaPandurii Targu JiuChuyển nhượng—
21/02/2019JaroFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
21/02/2018OSK IgaloJaroChuyển nhượng—
31/12/2016Real Aranjuez CFOSK IgaloChuyển nhượng—
30/06/2015CD Leganés U19Real Aranjuez CFChuyển nhượng—
05/10/2014RKU Kashiwa High SchoolCD Leganés U19Chuyển nhượng—
31/03/2012Kashiwa Reysol U18RKU Kashiwa High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh49
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com