
Kazuki Fujita là thủ môn 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Avispa Fukuoka.
Tiểu sử Kazuki Fujita
Kazuki Fujita, 25 tuổi, là thủ môn người Japan thi đấu cho Avispa Fukuoka. Trong mùa 2026-2027, thủ môn có 2 trận ra sân tại J1 Nhật Bản với 180 phút thi đấu và 6 lần cứu thua, điểm trung bình 5,87. Chiều cao 186 cm, cân nặng 85 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/01/2026, từ Albirex Niigata đến Avispa Fukuoka.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Cứu thua
35%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 1 | 1 | 35% | 50% | 0 | 0 | 5,87 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/59 (35%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/53 (28%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 14/30 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 2 | 7/29 | 0 | — | — | 5,61 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 19/33 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/36 | 0 | — | — | 6,67 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 9/29 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 14/29 | 0 | 2/2 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Albirex Niigata | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | JEF United Ichihara Chiba | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Albirex Niigata | JEF United Ichihara Chiba | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Tochigi SC | Albirex Niigata | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Albirex Niigata | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Albirex Niigata U18 | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 145
- Chỉ số 233
- Chỉ số 467
- Chỉ số 354